Đồng hồ đo áp suất là thiết bị đo lường quan trọng trong các hệ thống nước, khí nén, thủy lực và hơi, giúp giám sát áp suất làm việc, đảm bảo an toàn vận hành và phát hiện sớm các sự cố như rò rỉ, tắc nghẽn hoặc quá áp.
Tùy theo môi chất sử dụng (nước, dầu, hóa chất) và điều kiện vận hành (rung động, nhiệt độ, ăn mòn), đồng hồ đo áp suất được thiết kế với nhiều cấu hình khác nhau. Việc lựa chọn đúng loại đồng hồ, đúng dải đo và đúng vật liệu là yếu tố then chốt quyết định độ bền và độ chính xác của hệ thống.
Thiên Phát Water, với kinh nghiệm cung cấp đồng hồ đo áp chuyên dụng, mang đến cẩm nang tra cứu toàn diện từ cấu tạo đến phân loại chi tiết, giúp kỹ sư và nhà thu mua lựa chọn tối ưu.
Đồng hồ đo áp là gì?
Đồng hồ đo áp suất (Pressure Gauge / Áp kế) là thiết bị dùng để đo và hiển thị áp suất của chất lỏng, khí hoặc hơi trong hệ thống kín. Thiết bị này cho phép người vận hành theo dõi trạng thái làm việc của hệ thống và kịp thời xử lý khi áp suất vượt ngưỡng an toàn.
Cấu tạo cơ bản của đồng hồ đo áp suất cơ học
- Thân vỏ (Case): Thường làm bằng inox 304 hoặc inox 316, chống ăn mòn và chịu môi trường ẩm.
- Mặt hiển thị (Dial): Đường kính phổ biến từ 50 mm đến 160 mm; đơn vị đo thường dùng: bar, kgf/cm², psi, MPa.
- Ống Bourdon: Bộ phận cảm biến chính, biến dạng đàn hồi theo áp suất tác động.
- Bộ truyền động (Movement): Truyền chuyển động từ ống Bourdon sang kim chỉ thị.
- Chân kết nối (Connection): Dạng chân đứng (bottom) hoặc chân sau (back), vật liệu đồng hoặc inox.

Xem thêm: Đặc tính và ứng dụng của đồng hồ đo áp
Phân loại Đồng hồ đo áp suất phổ biến hiện nay
Phân loại theo môi chất sử dụng
🔹 Đồng hồ đo áp suất nước / khí nén
- Môi trường sử dụng: nước sạch, khí nén, hệ thống HVAC
- Chân kết nối bằng đồng, vỏ inox 304
- Dải đo phổ biến: 0–6 bar, 0–10 bar, 0–16 bar
- Ren kết nối: 1/4″, 3/8″, 1/2″ BSP
- Ứng dụng: máy bơm nước, đường ống cấp nước, máy nén khí
- Đây là dòng đồng hồ đo áp phổ biến nhất hiện nay do giá thành hợp lý và dễ lắp đặt.
🔹 Đồng hồ đo áp suất dầu (thủy lực)
- Dùng cho hệ thống thủy lực, máy ép, ben nâng
- Có dầu glycerin chống rung, giúp kim chỉ thị ổn định
- Ống Bourdon bằng hợp kim đồng hoặc inox
- Dải đo rộng: 0–100 bar đến 0–400 bar
- Phù hợp môi trường rung động mạnh và áp suất biến thiên liên tục.

Đồng hồ đo áp dầu
🔹 Đồng hồ đo áp suất màng (Diaphragm Gauge)
- Có màng ngăn kim loại cách ly môi chất
- Toàn bộ vật liệu inox 316L
- Dùng cho hóa chất ăn mòn, thực phẩm, bùn, dung dịch đặc
- Ngăn tắc nghẽn và bảo vệ ống Bourdon
- Ứng dụng: trong nhà máy thực phẩm, hóa chất, xử lý nước RO.

Đồng hồ đo áp suất dạng màng
Phân loại theo tính năng đặc biệt
🔹 Đồng hồ đo chân không
- Đo áp suất âm: từ -1 đến 0 bar
- Dùng cho hệ thống hút chân không, bơm hút, đường ống áp thấp
🔹 Đồng hồ đo áp tiếp điểm điện (3 kim)
- Tích hợp tiếp điểm điện (NO/NC)
- Tự động đóng/ngắt máy bơm, máy nén khi đạt áp cài đặt
- Ứng dụng trong hệ thống tự động hóa, tủ điện điều khiển

Đồng hồ tiếp điểm điện (3 kim)
🔹 Đồng hồ đo chênh áp
- Đo hiệu áp giữa hai điểm (ΔP)
- Dùng để giám sát: Lõi lọc, Phòng sạch, Bộ lọc khí HEPA
- Giúp phát hiện tắc nghẽn kịp thời
Thông số kỹ thuật quan trọng khi chọn đồng hồ đo áp
- Dải đo áp suất (Range)
- Đơn vị đo: bar, psi, MPa
- Đường kính mặt: 63 / 100 / 160 mm
- Cấp chính xác: Class 1.0% hoặc 1.6%
- Vật liệu thân và chân ren: đồng, inox 304, inox 316L
- Kiểu lắp: chân đứng hoặc chân sau
- Tiêu chuẩn ren: BSP (G), NPT
Hướng dẫn 5 bước chọn mua đồng hồ đo áp suất chuẩn kỹ thuật
Bước 1: Xác định đúng dải đo (quy tắc 25–75%)
Áp suất làm việc nên nằm trong 25–75% thang đo để tránh quá tải và tăng tuổi thọ.
👉 Ví dụ: hệ 6 bar → chọn đồng hồ 10 bar.
Bước 2: Chọn kiểu chân kết nối
- Chân đứng: lắp trực tiếp đường ống
- Chân sau: lắp panel, tủ điện
Bước 3: Kiểm tra kích thước và kiểu ren
- Ren phổ biến: 1/4″, 3/8″, 1/2″
- Đúng chuẩn BSP hoặc NPT để tránh rò rỉ
Bước 4: Chọn vật liệu phù hợp môi chất
- Nước sạch: chân đồng
- Dầu rung: đồng hồ có dầu
- Hóa chất: inox 316L + màng ngăn
Bước 5: Sử dụng phụ kiện bảo vệ
- Ống siphon cho hơi nóng
- Van khóa đồng hồ
- Băng tan PTFE chống rò rỉ
Hướng dẫn 5 bước chọn đồng hồ đo áp suất chuẩn xác giúp kỹ sư và nhân viên bảo trì đảm bảo thiết bị phù hợp với hệ thống nước, dầu hoặc khí nén, tuân thủ nguyên tắc 25-75% thang đo để tăng độ bền và an toàn vận hành.
Lưu ý: Bảo trì định kỳ 6-12 tháng, kiểm tra độ chính xác theo cấp 1.0% hoặc 1.6% để đảm bảo an toàn hệ thống. Tránh va chạm mạnh và thay thế ngay nếu kim chỉ thị lệch.
Kết luận
Việc lựa chọn đồng hồ đo áp suất phù hợp là yếu tố then chốt giúp hệ thống vận hành an toàn – chính xác – bền bỉ. Áp dụng đúng nguyên tắc chọn dải đo, vật liệu và kiểu lắp đặt sẽ giúp giảm chi phí bảo trì và ngăn ngừa sự cố nghiêm trọng.
Các loại đồng hồ đo áp Thiên Phát Water
Thiên Phát Water chuyên cung cấp các dòng đồng hồ đo áp suất có dầu, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho:
- Hệ thống lọc nước RO – công nghiệp
- Trạm bơm – thủy lực – khí nén
- Công trình & nhà máy
✔ Hàng sẵn kho
✔ Tư vấn đúng kỹ thuật
✔ Đầy đủ chứng từ & kiểm định
Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp phụ kiện ngành nước uy tín với mức giá cạnh tranh nhất, hãy để đội ngũ kỹ sư của Thiên Phát hỗ trợ bạn ngay hôm nay!
THÔNG TIN LIÊN HỆ CHI TIẾT
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN PHÁT
- Website: thienphatwater.com
- Số điện thoại: 0967.67.98.98 – 0566.995.999
- Email: locnuocthienphat@gmail.com
Hệ thống cơ sở:
- Cơ sở 1 (Trụ sở chính): Số 88 khu B, tập thể E664, xã Thanh Trì, TP Hà Nội.
- Cơ sở 2: Số 655+657 đường Quang Trung, phường Dương Nội, TP Hà Nội.
- Cơ sở 3: Số 702 đường Quang Trung, phường Dương Nội, TP Hà Nội.
- Tổng kho: Số F2, khu TT Viện KH nông nghiệp Việt Nam, xã Thanh Trì, TP Hà Nội.
